ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ XUẤT BẢN


STTTiếng HànTiếng Việt
1간행하다xuất bản
2검열하다kiểm duyệt
3게재하다đăng bài
4공개방송phát hành công khai
5공저đồng tác giả
6광고면trang quảng cáo
7교열/교정hiệu đính
8구독하다đặt báo dài hạn
9구인란mục tìm người
10구직란mục tìm việc
11국영방송đài truyền hình quốc gia
12그림책sách ảnh
13기사bài báo
14기자nhà báo
15족화하다ghi hình
16논평bình luận
17다큐멘터리tài liệu, phim tài liệu
18대중매체truyền thông đại chúng
19도서/서적sách
20독자độc giả
21드라마phim truyền hình
22만화hoạt hình
23머리글lời nói đầu
24무협지tạp chí võ hiệp
25문화면trang văn hóa
26사회면trang xã hội
27경제면trang kinh tế
28날씨란trang thời tiết
29발간하다phát hành
30발행부수số lượng phát hành
31발행하다phát hành
32방송국đài phát thanh, truyền hình
33방송망mạng phát sóng
34방송매체phương tiện phát sóng
35방송하다phát sóng
36방영하다trình chiếu
37방청객khán, thính giả
38보도thông cáo
39부수số bản
40부제phụ đề
41사진기자phóng viên ảnh
42사회자người dẫn chương trình
43생방소 / 생중계truyền hình trực tiếp
44출판사nhà xuất bản

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.