ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI TRÁI CÂY

과일: hoa quả
포도: quả nho
청포도: nho xanh
건포도: nho khô
토마토: quả cà chua
바나나: quả chuối
호두: quả hồ đào (óc chó)
사과: quả táo
배: quả lê
딸기: dâu tây
검은딸기(산딸기): dâu đen (dâu ta)
멜론: dưa gang, dưa lưới (dưa hấu Mỹ)
수박: dưa hấu
참외: dưa vàng
오이: dưa chuột
파인애플: quả dứa
복숭아: quả đào
금귤: quả quất
밀크과일: quả vú sữa
번여지(망까오): mãng cầu (quả na)
롱안: quả nhãn
사보체: quả hồng xiêm
살구: quả mơ
매실: loại quả có vị giống quả mơ
람부탄 (쩜쩜): quả chôm chôm
리치: quả vải
파파야: quả đu đủ
감자: khoai tây
고구마: khoai lang
망고: quả xoài
오렌지: quả cam
레몬: quả chanh
귤: quả quýt
낑깡: quả quất
카람볼라 (스타프루트, 별사과): quả khế
대추: táo tàu
감: quả hồng
곶감: quả hồng khô
밤: hạt dẻ
해바라기: hạt hướng dương
땅콩: củ lạc
석류: quả lựu
무화과: quả sung
코코넛: quả dừa
용과: quả thanh long
자몽: quả bưởi
서양자두: quả mận
구아바: quả ổi
고추: quả ớt
두리안: quả sầu riêng
잭 과일: quả mít
키위: quả kiwi
체리: quả anh đào
망고스틴 (망꾿): quả măng cụt
옥수수: bắp ngô
아보카도: quả bơ

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.