ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

TÍNH CÁCH CON NGƯỜI - 사람의 성

1. 겸손하다: khiêm tốn
2. 까다롭다: khó tính ,cầu kì, rắc rối
3. 꼼꼼하다: thận trọng , cẩn thận
4. 단순하다: giản dị, không cầu kì,mộc mạc ,đơn sơ.
5. 다혈질이다: tính dễ nổi nóng và gấp , vội vàng.
6. 변덕스럽다: tính dễ thay đổi
7. 보수적이다: bảo thủ >< 개방적이다
8. 시원시원하다: dể chịu, thỏai mái.
9. 싫증을 잘 내다: dể phát chán
10. 예술 감각이 있다: có tính nghệ thuật
11. 융통성이 있다: tính linh động
12. 이기적이다: ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ lợi cho bản thân mình
13. 이성적이다: hợp lí. Có lí
14. 감성적이다: dễ xúc động , đa cảm , nhạy cảm
15. 직설적이다: tính thẳng thắng rõ ràng
16. 차분하다: trầm tỉnh, điềm tỉnh
17. 털털하다: dễ dãi,(><엄격하다)
18. 부드럽다: dịu dàng
19. 구두쇠이다: nhím , ích kỉ, keo kiệt
20. 친절하다: nhiệt tình, tốt bụng
21. 온화하다: ôn hòa
22. 마음이 따뜻하다: tốt bụng, có tấm lòng ấm áp
(ngoài ra còn có 마음씨 좋다, 마음씨 곱다, 마음씨 착하다... các bạn có thể tham khảo thêm)
23. 질투심이 많다 : ghen tị
24. 현명하다: khôn khéo
25. 착하다: hiền
26. 내성적: nội tâm, khép kín
27. 외향적: hướng ngoại, cởi mở(><26)
28. 긍정적: theo khuynh hướng tích cực
29. 부정적: theo khuynh hướng tiêu cực
30. 적극적: tích cực
31. 소극적: tiêu cực(><30)
32. 부끄럽다: ngại ngùng, thẹn thùng
33. 창피하다: xấu hổ( mức độ cao hơn 32)
34. 용맹하다: dũng mãnh
35. 재미 있다: vui tính
36. 용감하다 :cũng cảm
37. 부럽다 : ganh tị
38. 효도하다 : hiếu thảo
39. 불효하다 : bất hiếu
40. 얌전하다 : lịch sự,lịch thiệp
41. 똑똑하다: thông minh (~총명하다)
42. 어리석다: đần độn( ~우둔하다,무디하다)
43. 나쁘다: xấu
44. 예쁘다,곱다: đẹp
45. 악하다: độc ác(~흉악하다)
46. 선하다: lương thiện(><45)
47. 지혜롭다: khôn khéo(~슬기롭다)
48. 따뜻하다: ấm áp
49. 차갑다: lạnh lùng
50. 예민하다: nhạy cảm
51. 폭력적이다: tính bạo lực
52. 고집이 세다: bướng bỉnh, cố chấp
53. 자상하다: chu đáo
54. 무뚝뚝하다: cứng nhắc, tho lo, cuc can..
55. 두려움이 많다: nhiều nỗi lo sợ hãi
56. 걱정이 있다: có nỗi lo
57. 고민이 많다: lo lắng, suy nghĩ nhiều( nhẹ hơn so với 56)
58. 망설이다: tính lưỡng lự thiếu quyết đoán(~우유부단하다)
59. 엄하다,엄격하다: nghiêm khắc
60. 욕심이 많다. tham lam
61. 인내심 강하다: tính nhẫn nại, chịu đựng
62. 거만하다: tự đắc
63: 부지런하다: chịu khó
64. 낭만적이다: tính lãng mạn
65: 낙천적이다: tính lạc quan
66: 비관적이다: tính bi quan
67: 느긋하다: thảnh thơi
68: 소심하다: nhút nhát
69: 얼렁뚱땅하다: cẩu thả
70: 이상적이다: tính lý tưởng
71: 촌스럽다: quê, lúa
72: 호기심이 많다: tính hiếu kì
73: 성격이 급하다: tính cấp bách
74: 여성스럽다: nữ tính
75: 남성스럽다: nam tính
76. 상냥하다:diu dang, te nhi
77. 심술궂다: thích gây phiền não đau khổ cho người khác



Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.