ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ SƠ YẾU LÝ LỊCH

STTTiếng HànTiếng Việt

1. 개인 정보 – thông tin cá nhân:

1이름họ tên
2영문 이름tên tiếng Anh
3한글 이름tên tiếng Hàn
4성별giới tính
5생년ngày tháng năm sinh
6출생지nơi sinh
7가정상태tình trạng kết hôn
8미혼độc thân
9기혼đã kết hôn
10종교tôn giáo
11무교không tôn giáo
12주민 등록 번호số chứng minh nhân dân
13발급지nơi phát hành
14발급일ngày phát hành
15상주 주소địa chỉ thường trú
16민족dân tộc
17연락처số điện thoại
18메일 주소địa chỉ email
19취미sở thích
20독서đọc sách
21운동tập thể dục
22여행du lịch

2. 학력 사항 – quá trình học tập:

23학력 진도trình độ học lực
24대학đại học
25전문대학cao đẳng

3. 외국어 실력 – trình độ ngoại ngữ:

26언어ngôn ngữ
27초급sơ cấp
28중급trung cấp
29고급cao cấp

4. 경력 사항 – kinh nghiệm làm việc:

30회사 근무 경력kinh nghiệm làm việc công ty
31회사명tên công ty
32주소địa chỉ
33직위chức vụ
34근무 기간thời gian làm việc
35임무nhiệm vụ
36근무 이념quan niệm trong công việc
37봉사 / 사회 활동 경력kinh nghiệm tình nguyện và hoạt động xã hội

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.