ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

200 Động từ tiếng Hàn thường dùng

마시다 [đọc phiên âm] ma xi tà [dịch nghĩa] uống
입다 [đọc phiên âm] íp tà [dịch nghĩa] mặc
말하다 [đọc phiên âm] mal ha tà [dịch nghĩa] nói
서다 [đọc phiên âm] xơ tà [dịch nghĩa] đứng
보다 [đọc phiên âm] bô tà [dịch nghĩa] xem
죽다 [đọc phiên âm] chúc tà c [dịch nghĩa] hết
살다 [đọc phiên âm] xal tà [dịch nghĩa] sống


죽이다 [đọc phiên âm] chu ci tà [dịch nghĩa] giết
취하다 [đọc phiên âm] shuy ha tà [dịch nghĩa] say
욕하다 [đọc phiên âm] iốc ha tà [dịch nghĩa] chửi mắng
공부하다 [đọc phiên âm] công bu ha tà [dịch nghĩa] học
않다 [đọc phiên âm] an tà [dịch nghĩa] ngồi
듣다 [đọc phiên âm] tứt tà [dịch nghĩa] nghe
오다 [đọc phiên âm] ô tà [dịch nghĩa] đến
가다 [đọc phiên âm] ca tà [dịch nghĩa] đi
하다 [đọc phiên âm] ha tà [dịch nghĩa] làm


쉬다 [đọc phiên âm] xuy tà [dịch nghĩa] nghỉ
씻다 [đọc phiên âm] xít tà [dịch nghĩa] rửa
빨다 [đọc phiên âm] bal tà [dịch nghĩa] giặt
요리하다 [đọc phiên âm] iô ri ha tà [dịch nghĩa] nấu
식사하다 [đọc phiên âm] xíc xa ha tà [dịch nghĩa] ăn cơm
청소하다 [đọc phiên âm] shơng xô ha tà [dịch nghĩa] dọn vệ sinh
초청하다 [đọc phiên âm] shô shơng ha tà [dịch nghĩa] mời
드리다 [đọc phiên âm] tư ri tà [dịch nghĩa] biếu , tặng
사랑하다 [đọc phiên âm] xa rang ha tà [dịch nghĩa] yêu
팔다 [đọc phiên âm] pal tà [dịch nghĩa] bán


사다 [đọc phiên âm] xa tà [dịch nghĩa] mua
놓다 [đọc phiên âm] nốt tà [dịch nghĩa] đặt , để
쓰다 [đọc phiên âm] xư tà , [dịch nghĩa] viết
기다리다 [đọc phiên âm] ci ta ri tà [dịch nghĩa] đợi , chờ
머무르다 [đọc phiên âm] mơ mu ri tà [dịch nghĩa] trú , ngụ
바꾸다 [đọc phiên âm] ba cu tà , [dịch nghĩa] đổi , thay , chuyển
날다 [đọc phiên âm] nal tà [dịch nghĩa] bay
훔치다 [đọc phiên âm] hum shi tà [dịch nghĩa] ăn cắp
속이다 [đọc phiên âm] xô ci tà lừa [dịch nghĩa] gạt
내려가다 [đọc phiên âm] ne riơ ô tà [dịch nghĩa] xuống
올라가다 [đọc phiên âm] ô la ca tà [dịch nghĩa] lên


주다 [đọc phiên âm] chu tà [dịch nghĩa] cho
가져오다 [đọc phiên âm] ca chiơ ô tà [dịch nghĩa] mang đến
가져가다 [đọc phiên âm] ca chiơ ca tà [dịch nghĩa] mang đi
부르다 [đọc phiên âm] bu rư tà [dịch nghĩa] gọi
좋아하다 [đọc phiên âm] cho ha ha tà [dịch nghĩa] thích
싫다 [đọc phiên âm] xul tha [dịch nghĩa] ghét
보내다 [đọc phiên âm] bô ne tà [dịch nghĩa] gửi
빌다 [đọc phiên âm] bil tà [dịch nghĩa] mongmuốn
하고싶다 [đọc phiên âm] ha cô xíp tà [dịch nghĩa] muốn làm
뛰다 [dịch nghĩa] tuy tà [dịch nghĩa] chạy
당기다 [đọc phiên âm] tang ci tà [dịch nghĩa] kéo


밀다 [đọc phiên âm] mil tà [dịch nghĩa] đẩy
타다 [đọc phiên âm] tha tà [dịch nghĩa] cháy
책망하다 [đọc phiên âm] shéc mang ha tà [dịch nghĩa] trách móc
알다 [đọc phiên âm] al tà [dịch nghĩa] biết
모르다 [đọc phiên âm] mô rư tà [dịch nghĩa] không biết
이해하다 [đọc phiên âm] i he ha tà [dịch nghĩa] hiểu
잊다 [đọc phiên âm] ít tà [dịch nghĩa] quên
보고싶다 [đọc phiên âm] bô cô xíp tà [dịch nghĩa] nhớ
자다 [đọc phiên âm] cha tà [dịch nghĩa] ngủ


일어나다 [đọc phiên âm] i rơ na tà [dịch nghĩa] thức dậy
계산하다 [đọc phiên âm] ciê xan ha tà [dịch nghĩa] đếm
준비하다 [đọc phiên âm] chun bi ha tà [dịch nghĩa] chuẩn bị
시작하다 [đọc phiên âm] xi chác ha tà [dịch nghĩa] bắt đầu
만나다 [đọc phiên âm] man na tà [dịch nghĩa] gặp
회의하다 [đọc phiên âm] huê i ha tà [dịch nghĩa] họp
비평하다 [đọc phiên âm] bi piơng ha tà [dịch nghĩa] phê bình
잡담하다 [đọc phiên âm] cháp tam ha tà [dịch nghĩa] tán dóc
이야기하다 [đọc phiên âm] i ia ci ha tà [dịch nghĩa] nói chuyện
싸우다 [đọc phiên âm] xa u tà [dịch nghĩa] cãi nhau
웃다 [đọc phiên âm] út tà [dịch nghĩa] cười

울다 [đọc phiên âm] ul tà [dịch nghĩa] khóc
희망하다 [đọc phiên âm] huiư mang ha tà [dịch nghĩa] hy vọng
돌아오다 [đọc phiên âm] to la ô tà [dịch nghĩa] trở về
돌아가다 [đọc phiên âm] tô la ca tà [dịch nghĩa] đi về
닫다 [đọc phiên âm] tát tà [dịch nghĩa] đóng
열다 [đọc phiên âm] iơl tà [dịch nghĩa] mở
풀다다 [đọc phiên âm] pul tà [dịch nghĩa] tháo
인사하다 [đọc phiên âm] in xa ha tà [dịch nghĩa] chào

Nếu thấy bài hữu ích các bạn click nút G+1 giúp blog nhé!

묻다 [đọc phiên âm] mút tà [dịch nghĩa] hỏi
대답하다 [đọc phiên âm] te táp ha tà [dịch nghĩa] trả lời
부탁하다 [đọc phiên âm] bu thác ha tà [dịch nghĩa] nhờ , phó thác
전하다 [đọc phiên âm] chơn ha tà [dịch nghĩa] chuyển
포기하다 [đọc phiên âm] pô ci ha tà [dịch nghĩa] bỏ , từ bỏ

.. updating . . .




Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.