ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

59 Từ vựng tiếng Hàn về tính cách thái độ

  1. 수다스럽다: nhiều chuyện
  2. 부지런하다: chăm chỉ, cần cù
  3. 여성스럽다: nữ tính
  4. 남성스럽다: nam tính
  5. 거만하다: ngạo mạn, kiêu căng, xấc xược
  6. 잘소리하다: càu nhàu,
  7. 가부장적이다: gia trưởng
  8. 부정적이다: k.h tích cực
  9. 긍정적이다: khuynh hướng tích cực
  10. 심통이 사납다: tâm địa dữ dằn
  11. 감성적이다: đa cảm
  12. 시원시원하다: thoải mái, vui vẻ, dễ chịu
  13. 난처하다: bối rối, khó xử, khó giải quyết
  14. 경박하다: cẩu thả
  15. 독단적이다: độc đoán
  16. 이기적이다 : ích kỉ

  17. 완고하다: ngoan cố
  18. 유머스럽다: hài hước
  19. 늑장을 부르다: lề mề
  20. 털털하다: tính cách thoải mái, dễ chịu
  21. 두렵다: lo sợ, sợ , 
  22. 부드럽다: dịu dàng, mềm mại
  23. 뻔뻔스럽다: lì lợm , trơ trẽn
  24. 공솔하다: cung kính, lễ phép
  25. 사납다: hung dữ, dữ tợn
  26. 예민하다:nhạy cảm, nhạy bén
  27. 질투하다: ghen tị
  28. 의심하다: đa nghi
  29. 막되다: mất nết, hư hỏng
  30. 적극적이다: tích cực , nhiệt tình
  31. 성냥하다: nhẹ nhàng, lịch sự
  32. 변덕스럽다: hay thay đổi, thất thường
  33. 성격이 급하다:tính nóng vội
  34. 똑똑하다: thông minh
  35. 착하다:hiền lành
  36. 무뚝뚝하다: thô lỗ, cục cằn
  37. 차갑다: lạnh lùng
  38. 고집이 세다: cố chấp, bướng bỉnh
  39. 꼼꼼하다: cẩn thận , tỉ mỉ
  40. 자상하다: chu đáo
  41. 이기적이다: ích kỉ
  42. 믿을 수 있다: đáng tin cậy
  43. 섬세하다: tế nhị
  44. 관대하다: hào phóng , rộng rãi
  45. 예의바르다:lễ phép
  46. 겸손하다: khiêm tốn
  47. 어리석다: ngu ngốc
  48. 지루하다: nhàm chán, chán
  49. 게으르다: lười biếng
  50. 정직하다: chính trực, ngay thẳng
  51. 용감하다: dũng cảm
  52. 소심하다: nhút nhát
  53. 친절하다: thân thiện
  54. 부끄러워하다: xấu hổ
  55. 인내심이 있다: kiên nhẫn , nhẫn lại, chịu đựng
  56. 무례하다: vô lễ
  57. 주의 깊다: cẩn thận
  58. 부주의하다/ 경솔하다: bất cẩn

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.