ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

Học tiếng Hàn Quốc - Về thời gian

Từ vựng cơ bản về thời gian

시간: :☞ thời gian
세월: :☞ ngày tháng, thời gian, tháng năm
날짜: :☞ ngày tháng
일시: :☞ ngày giờ
과거::☞  quá khứ
현재: :☞ hiện tại
미래: :☞ tương lai
초:☞ giây
분 :☞ phút
시 :☞ giờ 
삼십분 :☞ ba mươi phút 
전 :☞  kém
지금 몇시예요?:☞  bây giờ là mấy giờ ?
네시 오분전 :☞  bốn giờ kém năm
여섯시 :☞ sáu giờ 
일곱시반/삼십분 :☞ bảy giờ rưỡi
열시 십분:☞ mười giờ muời phút
열두시 오분 전 :☞ mười hai giờ kém năm
한시간 :☞ một tiếng đồng hồ
두시간 이십분 :☞  hai tiếng mười hai phút
두시간 후:☞ hai tiếng đồng hồ sau
다섯시까지 :☞ trước năm giờ

오늘 == hôm nay
내일 == ngày mai
모레 == ngày kia
글피: ==  ngày kìa
어제:.  == hôm qua
그제/ 그저께 == hôm kia
하루일  == một ngày
이틀일 == hai ngày 
삼일  == ba ngày
사일 == bốn ngày
오일 == năm ngày

Thời gian về Năm

년  == Năm
올해 / 금년:  == năm nay
작년:  == năm ngoái
내년 /다음해:  == sang năm( năm sau)
내후년:  == năm sau nữa
해:  == năm
해당:  == theo từng năm
연초:  == đầu năm
연말: ==  cuối năm
일년  == một năm 
이년 == hai năm 
삼년  == ba năm 
십오년. ==  muời năm năm 
일년 육개월 == một năm sáu tháng 

Thời gian về Tháng

달: :☞ tháng
이번달: :☞ tháng này
다음달: :☞ tháng sau
지난달: :☞ tháng trước
월/ 개월::☞  tháng
초순::☞  đầu tháng
중순: :☞ giữa tháng
월말: :☞ cuối tháng
한달 :☞ một tháng
두달 :☞ hai tháng 
오개월:☞ năm tháng
십일개월:☞  mười một tháng

이번달 :☞ tháng này
다음달 :☞ tháng sau
지난달 :☞ tháng trước
오늘 :☞ hôm nay
어제 :☞ hôm qua
내일 :☞ ngày mai
아침 :☞ Sáng
점심 :☞ trưa
오후 :☞ Chiều
저녁 :☞ tối
밤:☞ ban đêm
낮 :☞ ban ngày

일월 :☞ tháng1
이월 :☞ tháng2
삼월:☞ tháng3
사월 :☞ tháng4
오월 :☞ tháng5
유월:☞ tháng6
칠월:☞ tháng7
팔월 :☞ tháng8
구월 :☞ tháng9
시월 :☞ tháng10
십일월 :☞ tháng11
십이월 :☞ tháng12

Thời gian về Thứ

요일 == thứ
월요일 == thứ 2
화요일 == thứ 3
수요일 == thứ 4
목요일 == thứ 5
금요일 == thứ 6
토요일 ==  thứ 7
일요일 == chủ nhật
오일il  == ngày mùng 5
이십오일 == ngày 25

Thời gian về Tuần

주 == tuần
이번주 == tuần này
지난주 == tuần trước
다음주 ==  tuần sau
주말 == cuối tuần
이번주말 == cuối tuần này
지난주만 == cuối tuần trước
다음주말 ==  cuối tuần sau
주일 / 일주일 ==  một tuần
매일 / 날마다 ==  hàng ngày
매주 ==  hàng tuần
매달/ 매월 == hàng tháng
매년 == hàng năm
주말마다 == mỗi cuối tuần

봄     ▶Xuân
여름  ▶Hạ
가을  ▶Thu
겨울  ▶Đông


Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.