ẩm thực Hàn Quốc ẩm thực Ý bán vé máy bay giá rẻ đến Đức bán vé máy bay giá rẻ đi Singapore Các danh lam thắng cảnh các danh lam thắng cảnh ở Anh các địa danh nổi tiếng ở Đức các món ăn ngon tại Hàn Quốc chuyến bay đến Hàn Quốc chuyến bay đi Singapore cuocsong danh lam thắng cảnh ở Ấn Độ danh lam thắng cảnh ở Singapore danh lam thắng cảnh tại Pháp Du lịch Anh Du lịch Ấn Độ du lịch đến Anh Du lịch đến Đức du lịch đến Hàn Quốc du lịch đến nước Anh Du lịch Đức Du lịch Hàn Quốc Du lịch Pháp Du lịch Singapore Du lịch Ý đặt khách sạn tại Đức đặt vé đi Hàn Quốc Đặt vé máy bay đến Canada đặt vé máy bay đi Anh đặt vé máy bay đi Ấn Độ đặt vé máy bay đi Đức đặt vé máy bay đi Hàn Quốc đặt vé máy bay đi Pháp đặt vé máy bay đi Singapore đặt vé máy bay đi Ý ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH CANADA hãng hàng không bay đến Pháp hãng hàng không đi Hàn Quốc hoctienghanquabaihat lịch bay đi Đức lịch bay đi Pháp lịch bay đi Singapore lịch bay đi Ý luyenphongvan món ngon ở Ý mua vé máy bay đến Pháp mua vé máy bay đi Anh mua vé máy bay đi Ấn Độ mua vé máy bay đi Đức mua vé máy bay đi Hàn Quốc mua vé máy bay đi Ý mua vé máy bay giá rẻ mua vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc mua vé máy bay giá rẻ đi Đức nguphaptienghan SINGAPORE Thác nước Niagara tienghanmoingay truyenhay văn hóa Hàn Quốc văn hóa hàng quốc văn hóa Singapore vé máy bay đi Anh giá rẻ vé máy bay đi Ấn Độ vé máy bay giá rẻ đến Canada vé máy bay giá rẻ đến Hàn Quốc vé máy bay giá rẻ đến Pháp vé máy bay giá rẻ đến Singapore videohoctienghan

Từ vựng tiếng Hàn nói về cãi lộn, đánh nhau





Từ vựng tiếng Hàn nói về cãi lộn, đánh nhau

1. 싸우다: cãi lộn, đánh nhau
2. 일대일로 싸우다: đánh tay đôi
3. 맨주먹으로 싸우다: đánh nhau tay không
4. 멱살을 잡다: túm cổ, bóp cổ
5. 붙잡다: túm, tóm, nắm chặt
6. 발로 차다: đá chân
7. 때리다: đánh, đập, tát
8. 빰을 때리다: tát vào má
9. 머리를 때리다: đánh vào đầu
10. 주먹으로 때리다: đánh bằng nắm đấm
11. 막때리다: đánh liên tục
12. 살짝 때리다: đánh nhẹ
13. 매를 때리다: đánh bằng roi
14. 남몰래 때리다: đánh lén
15. 급소를 때리다: đánh vào huyệt
16. 따귀를 때리다: tát tai
17. 몽치로 때리다: đánh bằng gậy
18. 곤봉으로 때리다: đánh bằng dùi cui
19. 훔쳐때리다: đánh túi bụi, đánh tới tấp
20. 주먹질을 하다: vung nắm đấm, giơ nắm đấm<

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.